Từ vựng tiếng Hàn khi đi khám bệnh ở bệnh viện

Đang sống hoặc du học ở Hàn mà bỗng bị sốt, đau bụng — nhưng vào bệnh viện lại không biết mô tả triệu chứng bằng tiếng Hàn thế nào? Bài từ vựng tiếng Hàn khi đi khám bệnh này giúp bạn nói đúng chỗ đau và hiểu lời bác sĩ.

Đây là bộ từ vựng trung cấp theo tình huống: từ lúc đăng ký ở quầy tiếp nhận, mô tả triệu chứng cho bác sĩ, đến khi ra hiệu thuốc lấy thuốc. Không học vẹt, mà học đúng thứ bạn sẽ phải nói.

Cuối bài có một đoạn hội thoại mẫu ở phòng khám để bạn hình dung trọn vẹn một lần đi khám ở Hàn Quốc.



Mở bài

Ở Hàn Quốc, cơ sở y tế được phân biệt khá rõ: 병원 (bệnh viện lớn), 의원 (phòng khám nhỏ) và 약국 (hiệu thuốc). Biết mình cần đến đâu đã là nửa việc.

Phần khó với người học là mô tả triệu chứng — mỗi kiểu đau lại có động từ riêng. Bài này gom các mẫu câu triệu chứng thông dụng nhất, kèm cách bác sĩ hỏi lại, để buổi khám diễn ra suôn sẻ.


1. Cơ sở y tế và các khoa khám

Trước tiên, phân biệt ba nơi bạn có thể tới khi bị bệnh:

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
병원byeong-wonbệnh viện
의원ui-wonphòng khám nhỏ
약국yak-gukhiệu thuốc
응급실eung-geup-silphòng cấp cứu
접수jeop-sutiếp nhận / đăng ký khám

Khi vào, việc đầu tiên là tới quầy 접수 để đăng ký. Ở đây bạn thường xuất trình thẻ bảo hiểm hoặc 외국인등록증 (thẻ đăng ký người nước ngoài).

접수하려고 하는데요. Tôi muốn đăng ký khám ạ.

Các khoa thường gặp

Bệnh viện Hàn chia theo khoa. Biết tên khoa giúp bạn tới đúng nơi:

KhoaPhiên âmKhám gì
내과nae-gwanội khoa (cảm, tiêu hóa)
이비인후과i-bi-in-hu-gwatai mũi họng
치과chi-gwanha khoa
피부과pi-bu-gwada liễu
정형외과jeong-hyeong-oe-gwachấn thương chỉnh hình

2. Mô tả triệu chứng cho bác sĩ

Đây là phần cốt lõi. Câu bác sĩ luôn mở đầu là:

어디가 아프세요? Bạn đau ở đâu ạ?

Cấu trúc trả lời cơ bản là [bộ phận]이/가 아파요 (chỗ… bị đau). Ghép với bảng bộ phận cơ thể là bạn nói được ngay.

Triệu chứngTiếng HànNghĩa
Đau đầu머리가 아파요đầu bị đau
Đau bụng배가 아파요bụng bị đau
Đau họng목이 아파요họng bị đau
Sốt열이 나요bị sốt
Ho기침이 나요bị ho
Sổ mũi콧물이 나요bị chảy nước mũi

Ghi nhớ cốt lõi: phân biệt hai động từ. Cảm giác đau dùng 아프다 (배가 아파요). Triệu chứng "tiết ra / xuất hiện" như sốt, ho, sổ mũi dùng 나다 (열이 나요, 기침이 나요).

Nói rõ hơn về mức độ và thời gian

Bác sĩ thường hỏi thêm 언제부터 (từ khi nào). Vài mẫu hữu ích:

어제부터 열이 났어요. Tôi bị sốt từ hôm qua.
속이 안 좋고 어지러워요. Tôi thấy khó chịu trong người và chóng mặt.

Dễ nhầm: "bị cảm" là 감기에 걸렸어요 (dùng động từ 걸리다), không nói 감기가 아파요. Còn "bị đau bụng đi ngoài" thì nói 배탈이 났어요.


3. Ở hiệu thuốc và hội thoại mẫu

Sau khi khám, bác sĩ đưa 처방전 (đơn thuốc). Bạn cầm nó ra 약국 để mua thuốc.

Tiếng HànPhiên âmNghĩa
처방전cheo-bang-jeonđơn thuốc
yakthuốc
진통제jin-tong-jethuốc giảm đau
소화제so-hwa-jethuốc tiêu hóa
식후 30분sik-hu sam-sip-bunsau ăn 30 phút

Người bán thuốc sẽ dặn cách uống. Câu bạn cần hiểu và nói:

하루에 세 번, 식후 30분에 드세요. Uống ngày ba lần, sau ăn 30 phút.

Hội thoại mẫu ở 내과

의사: 어디가 아프세요? Bác sĩ: Bạn đau ở đâu ạ?
환자: 어제부터 목이 아프고 열이 나요. Bệnh nhân: Từ hôm qua tôi đau họng và bị sốt.
의사: 감기에 걸린 것 같아요. 약을 처방해 드릴게요. Bác sĩ: Hình như bạn bị cảm rồi. Tôi sẽ kê thuốc cho bạn.

Mẹo lịch sự: với bác sĩ và dược sĩ, hãy dùng đuôi kính ngữ -요/-습니다 và động từ 드세요 (dùng/uống, dạng kính ngữ của 먹다). Điều này rất được coi trọng trong môi trường y tế Hàn.


Kết luận

Tóm lại, một lần đi khám ở Hàn gồm ba chặng: 접수 (đăng ký) → mô tả triệu chứng với 아프다 / 나다 → ra 약국 lấy thuốc theo 처방전. Thuộc bảng triệu chứng ở phần 2 là bạn đã xử lý được đa số tình huống.

Việc cần làm tiếp theo: tự luyện nói 3 câu mô tả triệu chứng gần nhất của bạn (머리가 아파요, 열이 나요…) và lưu số 119 (cấp cứu ở Hàn Quốc) vào điện thoại. Sau đó ôn lại mẫu -(으)ㄴ 것 같다 ("hình như…") mà bác sĩ hay dùng.

댓글 쓰기

다음 이전